[mǎn zuǐ]
mãn chuỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
满嘴喷粪mǎn zuǐ pēn fèn
mãn chuỷ phun phân
nói xằng bậy
满嘴起疱mǎn zuǐ qǐ pào
mãn chuỷ khởi pháo
môi đầy vết rộp