[mǎn qín]
mãn cần
出满勤
chū mǎn qín
Đi làm đầy đủ
他每月都是满勤
tā měi yuè dōu shì mǎn qín
Anh ấy tháng nào cũng đi làm đầy đủ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.