[gǔn qiú]
cổn cầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
地滚球dì gǔn qiú
địa cổn cầu
Bowling mười ky; trái bóng bowling; bóng lăn dưới đất
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.