汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
滚木 (gǔn mù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
滚木
【滾木】
[gǔn mù]
cổn mộc
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Gỗ lớn thời xưa dùng để lăn từ trên cao xuống đánh quân địch
Ví dụ
滚木礌石
gǔn mù léi shí
gỗ lăn đá lở
Từ ghép
0 từ chứa “滚木”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
岛 古代作战时从高处推下以打击敌人的大木头
~礌石
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
滚
gǔn
cổn
Lăn, di chuyển bằng cách xoay tròn; Sôi, nước đạt đến nhiệt độ sôi; Ra lệnh rời đi một cách thô lỗ, cút đi
木
mù
mộc
Cây cối nói chung; thân cây, gỗ; Chậm chạp, đần độn, không nhạy cảm; Vật dụng làm từ gỗ, đặc biệt là quan tài