[gǔn yuán]
cổn viên
腰身滚圆的母牛
yāo shēn gǔn yuán de mǔ niú
bò cái bụng tròn
两只眼睛睁得滚圆滚圆的
liǎng zhī yǎn jīng zhēng dé gǔn yuán gǔn yuán de
hai mắt mở tròn xoe
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.