[huá bīng]
hoạt băng
孩子们到滑冰场滑冰
hái zi men dào huá bīng chǎng huá bīng
Bọn trẻ ra sân trượt băng để trượt băng.
速度滑冰sù dù huá bīng
tốc độ hoạt băng
trượt băng tốc độ
花样滑冰huā yàng huá bīng
hoa dạng hoạt băng
trượt băng nghệ thuật
竞速滑冰jìng sù huá bīng
cạnh tốc hoạt băng