[liū bīng]
lựu
一场
yì chǎng
Một trận
溜冰场liū bīng chǎng
sân băng; sân trượt băng
溜冰鞋liū bīng xié
giày trượt; giày trượt băng; giày trượt patin
花式溜冰huā shì liū bīng
hoa thức lựu
trượt băng nghệ thuật