[huá bù jī liū]
hoạt bất tức lựu
刚下过雨,地上滑不唧溜的不好走。也说滑不唧、滑不唧唧
gāng xià guò yǔ , dì shàng huá bù jī liū de bù hǎo zǒu 。 yě shuō huá bù jī 、 huá bù jī jī
Vừa mới mưa xong, dưới đất trơn tuột đi khó đi. Cũng nói trơn tuột, trơn tuột tuột
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.