[diān]
điền
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
滇东diān dōng
điền đông
đông Vân Nam
滇池diān chí
điền trì
hồ Điền Trì ở Vân Nam
滇红diān hóng
điền hồng
trà Điền Hồng
滇藏diān cáng
điền tàng
Vân Nam và Tây Tạng
滇䴓diān shī
trèo cây Vân Nam
滇藏川diān cáng chuān
điền tàng xuyên
Vân Nam, Tây Tạng và Tứ Xuyên
川滇藏chuān diān cáng
xuyên điền tàng
Tứ Xuyên, Vân Nam và Tây Tạng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.