[diān cáng]
điền tàng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
滇藏川diān cáng chuān
điền tàng xuyên
Vân Nam, Tây Tạng và Tứ Xuyên
川滇藏chuān diān cáng
xuyên điền tàng
Tứ Xuyên, Vân Nam và Tây Tạng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.