[yì chū]
dật xuất
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
溢出效应yì chū xiào yìng
dật xuất hiệu ứng
hiệu ứng lan toả
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.