[míng]
minh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
溟岛míng dǎo
minh đảo
hòn đảo trong biển
溟池míng chí
minh trì
biển phía bắc
溟海míng hǎi
minh hải
biển tối
溟溟míng míng
minh minh
mưa phùn; ảm đạm; mờ mịt
溟漭míng mǎng
minh mãng
rộng lớn và bao la
溟蒙míng méng
minh mông
mưa phùn; ảm đạm; mờ mịt
梁漱溟liáng shù míng
lương súc minh
Liang Shuming, triết gia hiện đại và giảng viên trong truyền thống tân Nho giáo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.