[liū yuán]
lựu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
滴溜圆dī liū yuán
tích lựu
tròn xoe
滚瓜溜圆gǔn guā liū yuán
cổn qua lựu
tròn và mập
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.