[hún yuán]
hồn viên
浑圆的珍珠
hún yuán de zhēn zhū
Hạt ngọc tròn trịa
浑圆的月亮
hún yuán de yuè liàng
Trăng tròn vành vạnh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.