[kè]
khạp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
溘然kè rán
khạp nhiên
đột nhiên
溘先朝露kè xiān cháo lù
khạp tiên triều lộ
sương mai sẽ tan biến nhanh chóng; nghĩa bóng: sự tồn tại ngắn ngủi và bấp bênh của con người
朝露溘至cháo lù kè zhì
triều lộ khạp chí
sương mai tan biến nhanh chóng; nghĩa bóng: cuộc sống con người phù du và bấp bênh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.