[zī rùn]
tư nhuận
雨后初晴,空气滋润
yǔ hòu chū qíng , kōng qì zī rùn
Sau mưa trời quang, không khí ẩm mát
皮肤滋润
pí fū zī rùn
Da dẻ mịn màng
附近的湖水滋润着牧场的青草
fù jìn de hú shuǐ zī rùn zhe mù chǎng de qīng cǎo
Hồ nước gần đó nuôi dưỡng đám cỏ chăn thả
小日子过得挺滋润
xiǎo rì zi guò dé tǐng zī rùn
Cuộc sống nhỏ trôi qua thật sung túc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.