湘妃竹 (xiāng fēi zhú) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
湘妃竹
[xiāng fēi zhú]
tương phi trúc
3 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
giống như 斑竹[ban1 zhu2], trúc đốm, theo truyền thuyết, các đốm trên trúc là dấu vết nước mắt của hai phi tần vua Thuấn 舜[Shun4] sau khi nghe tin ông qua đời
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.