[xiāng zhú]
tương trúc
木湘竹
mù xiāng zhú
Tre Tương
皮湘竹
pí xiāng zhú
书湘竹
shū xiāng zhú
信湘竹
xìn xiāng zhú
镜湘竹风湘竹
jìng xiāng zhú fēng xiāng zhú
Gió Tương tre, tre Tương
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.