[hú bīn]
hồ tân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
湖滨区hú bīn qū
hồ tân khu
Khu vực ven hồ; quận Hubin của thành phố Sanmenxia 三門峽市|三门峡市[San1 men2 xia2 shi4], Hà Nam
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.