[hú běi]
hồ bắc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
湖北省hú běi shěng
hồ bắc tỉnh
Tỉnh Hồ Bắc ở trung Trung Quốc, viết tắt 鄂[E4], thủ phủ Vũ Hán 武漢|武汉[Wu3 han4]
湖北花楸hú běi huā qiū
hồ bắc hoa thu
Cây Sơn tra Hoa Nam; Sorbus hupehensis hoặc Sơn tra Hồ Bắc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.