[jiān]
tiên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
湔洗jiān xǐ
tiên tẩy
rửa
湔涤jiān dí
tiên địch
湔雪jiān xuě
tiên tuyết
xoá bỏ; rửa sạch oan khuất
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.