汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
湔洗 (jiān xǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
湔洗
[jiān xǐ]
tiên tẩy
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
rửa
Ví dụ
湔洗前罪
jiān xǐ qián zuì
Rửa sạch tội lỗi
Từ ghép
0 từ chứa “湔洗”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
洗濯
2
除去(耻学、污点等)
~前罪
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
湔
jiān
tiên
rửa, giặt sạch bằng nước; rửa sạch, xóa bỏ oan khuất, tội lỗi; tên một con sông cổ ở Trung Quốc
洗
xǐ
tẩy
Rửa, làm sạch bằng nước hoặc chất lỏng; Giặt, làm sạch quần áo hoặc vật dụng bằng cách chà xát; Rửa tội, làm lễ báp-têm trong tôn giáo