[tián]
điềm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
湉湉tián tián
điềm điềm
nước chảy êm đềm, yên bình
载湉zǎi tián
tải điềm
tên khai sinh của hoàng đế Quang Tự nhà Thanh 光緒|光绪[Guang1 xu4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.