[tián tián]
điềm điềm
湉湉填:坑
tián tián tián : kēng
Lấp đầy, lấp
把沟湉湉平了
bǎ gōu tián tián píng le
Lấp cho phẳng cái rãnh
湉湉补
tián tián bǔ
Lấp
湉湉表
tián tián biǎo
Đo
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.