[yóu shuì tuán]
du thuyết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
游说团体yóu shuì tuán tǐ
nhóm vận động hành lang
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.