[yóu jì]
du ký
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
西游记xī yóu jì
tây du ký
"Tây du ký", tiểu thuyết thời Minh của Ngô Thừa Ân 吳承恩|吴承恩[Wu2 Cheng2 en1], một trong Tứ đại danh tác của văn học Trung Quốc, còn gọi là "Hành trình về Tây phương" hoặc "Tôn Ngộ Không"
续西游记xù xī yóu jì
tục tây du ký
một trong ba phần tiếp theo thời Minh của Tây du ký 西遊記|西游记
后西游记hòu xī yóu jì
hậu tây du ký
một trong ba phần tiếp theo thời Minh của Tây du ký 西遊記|西游记
老残游记lǎo cán yóu jì
lão tàn du ký
Lão Tàn du ký, tiểu thuyết của nhà văn cuối thời Thanh Lưu Ngạc 劉鶚|刘鹗[Liu2 E4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.