[yóu yǒng]
du vịnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
游泳圈yóu yǒng quān
du vịnh khuyên
phao bơi; ống bơi; mỡ thừa
游泳池yóu yǒng chí
du vịnh trì
hồ bơi; Lượng từ: 場|场[chang3]
游泳衣yóu yǒng yī
du vịnh y
đồ bơi; trang phục tắm
游泳裤yóu yǒng kù
du vịnh khố
xem 泳褲|泳裤[yong3 ku4]
游泳镜yóu yǒng jìng
du vịnh kính
kính bơi
游泳馆yóu yǒng guǎn
du vịnh quán
hồ bơi
花式游泳huā shì yóu yǒng
hoa thức du vịnh
bơi nghệ thuật
花样游泳huā yàng yóu yǒng
hoa dạng du vịnh
bơi nghệ thuật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.