[gǎng jǐng]
cảng cảnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
香港警察xiāng gǎng jǐng chá
hương cảng cảnh sát
Lực lượng Cảnh sát Hồng Kông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.