[gǎng ào]
cảng úc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
港澳办gǎng ào bàn
cảng úc biện
Văn phòng Sự vụ Hồng Kông và Macao của Quốc vụ viện
港澳台gǎng ào tái
cảng úc đài
Hong Kong 香港, Macao 澳門|澳门 và Đài Loan 臺灣|台湾[Tai2 wan1]
港澳地区gǎng ào dì qū
cảng úc địa khu
khu vực Hong Kong và Macao
省港澳shěng gǎng ào
tỉnh cảng úc
viết tắt của khu kinh tế tỉnh Quảng Đông, Hồng Kông và Macao
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.