[gǎng rén]
cảng nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
香港人xiāng gǎng rén
hương cảng nhân
Người hoặc dân Hong Kong
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.