[wēn liáng]
ôn lương
她举止娴雅,性情温良
tā jǔ zhǐ xián yǎ , xìng qíng wēn liáng
Cô ấy cử chỉ nhã nhặn, tính tình hiền lành
温良忍让wēn liáng rěn ràng
ôn lương nhẫn nhượng
dễ phục tùng; biết nhường nhịn
温良恭俭wēn liáng gōng jiǎn
ôn lương cung kiệm
ôn hòa, tốt bụng, lịch sự và kiềm chế