[wēn jiāng]
ôn giang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
温江区wēn jiāng qū
ôn giang khu
quận Wenjiang của thành phố Thành Đô 成都市[Cheng2 du1 shi4], Tứ Xuyên
萨尔温江sà ěr wēn jiāng
tát nhĩ ôn giang
Sông Salween, chảy từ Tây Tạng vào Myanmar
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.