[wēn biāo]
ôn tiêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
开氏温标kāi shì wēn biāo
khai thị ôn tiêu
Thang đo nhiệt độ Kelvin (cũ)
华氏温标huá shì wēn biāo
hoa thị ôn tiêu
Thang nhiệt độ, quy định điểm đóng băng của nước tinh khiết là 32 độ, điểm sôi là 212 độ ở áp suất khí quyển tiêu chuẩn (101325 Pa), chia khoảng từ 32 đến 212 độ thành 180 phần bằng nhau, mỗi phần biểu thị 1 độ.
列氏温标liè shì wēn biāo
liệt thị ôn tiêu
thang nhiệt độ Réaumur
摄氏温标shè shì wēn biāo
nhiếp thị ôn tiêu
Thang đo nhiệt độ Celsius
热力学温标rè lì xué wēn biāo
nhiệt lực học ôn tiêu
Một loại thang đo nhiệt độ, đơn vị là Kelvin, điểm 0 gọi là độ không tuyệt đối (-273.15°C); trước đây gọi là thang Kelvin, thang tuyệt đối
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.