[wēn qíng]
ôn tình
一片温情温情蜜意温情脉脉
yí piàn wēn qíng wēn qíng mì yì wēn qíng mò mò
Một mảnh ấm áp, tình ý nồng nàn, ánh mắt trìu mến
温情脉脉wēn qíng mò mò
ôn tình mạch mạch
đầy tình cảm dịu dàng; mềm lòng