[wēn dù]
ôn độ
温度计
wēn dù jì
Nhiệt kế
温度高室外温度
wēn dù gāo shì wài wēn dù
Nhiệt độ cao, nhiệt độ ngoài trời
温度表wēn dù biǎo
ôn độ biểu
nhiệt kế
温度计wēn dù jì
ôn độ kế
nhiệt kế; nhiệt biểu
温度梯度wēn dù tī dù
ôn độ thê độ
gradient nhiệt độ
环境温度huán jìng wēn dù
hoàn cảnh ôn độ
nhiệt độ môi trường
绝对温度jué duì wēn dù
tuyệt đối ôn độ
nhiệt độ tuyệt đối
华氏温度huá shì wēn dù
hoa thị ôn độ
thang đo nhiệt độ Fahrenheit
摄氏温度shè shì wēn dù
nhiếp thị ôn độ
Độ C
体感温度tǐ gǎn wēn dù
thể cảm ôn độ
nhiệt độ cảm nhận
凝汞温度níng gǒng wēn dù
ngưng cống ôn độ
nhiệt độ ngưng tụ của thủy ngân
对比温度duì bǐ wēn dù
đối tỷ
tương phản nhiệt độ; chênh lệch nhiệt độ
热力学温度rè lì xué wēn dù
nhiệt lực học ôn độ
Thang đo nhiệt động lực học, ký hiệu T