[tǐ wēn]
thể ôn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
体温表tǐ wēn biǎo
thể ôn biểu
nhiệt kế lâm sàng
体温计tǐ wēn jì
thể ôn kế
体温过低tǐ wēn guò dī
thể ôn quá
hạ thân nhiệt
量体温liáng tǐ wēn
lượng thể ôn
đo nhiệt độ của ai đó
低体温症dī tǐ wēn zhèng
đê thể ôn chứng