[wēn shì]
ôn thất
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
温室气体wēn shì qì tǐ
ôn thất khí thể
khí nhà kính
温室效应wēn shì xiào yìng
ôn thất hiệu ứng
hiệu ứng nhà kính