[nuǎn fáng]
noãn phòng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
冷暖房lěng nuǎn fáng
lạnh noãn phòng
làm mát và sưởi ấm; điều hòa không khí và hệ thống sưởi trung tâm