[wēn gē huá]
ôn ca hoa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
温哥华岛wēn gē huá dǎo
ôn ca hoa đảo
Đảo Vancouver
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.