汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
温习 (wēn xí) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
温习
【溫習】
[wēn xí]
ôn tập
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
ôn tập
Ví dụ
温习功课
wēn xí gōng kè
Ôn bài
Từ ghép
0 từ chứa “温习”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
复习
温理
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
复习
~功课
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
温
wēn
ôn
ấm, không lạnh không nóng; nhiệt độ; nhẹ nhàng, dịu dàng
习
xí
tập
Học hỏi, thực hành, rèn luyện để nắm vững kiến thức hoặc kỹ năng; Thói quen, tập quán được hình thành qua thời gian; Ôn lại, xem lại những gì đã học