[qú]
cừ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
渠县qú xiàn
cừ huyện
huyện Qu ở Đạt Châu 達州|达州[Da2 zhou1], Tứ Xuyên
渠沟qú gōu
cừ câu
rãnh
渠道qú dào
cừ đạo
mương tưới tiêu; kênh; phương tiện
渠魁qú kuí
cừ khôi
thủ lĩnh phiến loạn; kẻ cầm đầu; thủ lĩnh cướp
毛渠máo qú
mao cừ
Kênh mương nhỏ
水渠shuǐ qú
thuỷ cừ
kênh đào
河渠hé qú
hà cừ
sông ngòi và kênh rạch; thủy lộ
灌渠guàn qú
quán cừ
kênh tưới tiêu
灵渠líng qú
linh cừ
Linh Cù, kênh đào ở huyện Hưng An 興安|兴安[Xing1 an1], Quảng Tây, xây dựng năm 214 trước Công nguyên để nối sông Trường Giang 長江|长江[Chang2 Jiang1] với sông Châu Giang 珠江[Zhu1 jiang1]
沟渠gōu qú
câu cừ
kênh; hào; kênh tưới tiêu
石渠shí qú
thạch cừ
huyện Sêrxü trong châu tự trị Cam Tư của Tây Tạng 甘孜藏族自治州, Tứ Xuyên; tên của một số nhân vật lịch sử
支渠zhī qú
chi cừ
Kênh dẫn nước từ kênh chính đến kênh cấp hai
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.