[shí qú]
thạch cừ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
石渠县shí qú xiàn
thạch cừ huyện
huyện Sêrxü thuộc châu tự trị dân tộc Tạng Garze 甘孜藏族自治州[Gan1 zi1 Zang4 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Tứ Xuyên
石渠阁shí qú gé
thạch cừ các
cuộc họp nội các năm 51 TCN thiết lập Ngũ kinh của Nho giáo 五經|五经[Wu3 jing1] làm quốc điển
石渠阁议shí qú gé yì
thạch cừ các nghị
cuộc họp nội các năm 51 TCN thiết lập Ngũ kinh của Nho giáo 五經|五经[Wu3 jing1] làm quốc điển
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.