[qīng zhàng]
thanh chướng
清障排堵
qīng zhàng pái dǔ
Dọn dẹp chướng ngại, thông suốt tắc nghẽn
汛期前河床要及时清障
xùn qī qián hé chuáng yào jí shí qīng zhàng
Trước kỳ lũ, lòng sông cần được dọn dẹp chướng ngại kịp thời
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.