汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
清还 (qīng hái) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
清还
【清還】
[qīng hái]
thanh hoàn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Thanh toán, trả nợ
Ví dụ
清还图书
qīng hái tú shū
trả lại sách
Từ ghép
0 từ chứa “清还”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
清理归还;清偿
~图书
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
清
qīng
thanh
Trong, sạch, không vẩn đục; Rõ ràng, minh bạch, dễ hiểu; Dọn dẹp, loại bỏ, làm cho sạch sẽ
还
hái
hoàn
Vẫn, còn, vẫn còn, vẫn đang; Trả lại, hoàn trả, bồi hoàn; Khôi phục, trở lại trạng thái ban đầu