汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
清议 (qīng yì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
清议
【清議】
[qīng yì]
thanh nghị
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
phê bình công bằng
2
nhận xét chính đáng
Ví dụ
清议时政
qīng yì shí zhèng
bàn luận thời sự
Từ ghép
0 từ chứa “清议”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
旧日时指名流对当代政治或政治人物进行议论
~时政
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
清
qīng
thanh
Trong, sạch, không vẩn đục; Rõ ràng, minh bạch, dễ hiểu; Dọn dẹp, loại bỏ, làm cho sạch sẽ
议
yì
nghị
Bàn bạc, thảo luận, bình luận về một vấn đề; Đề xuất, đề nghị một ý kiến, phương án; Ý kiến, quan điểm được đưa ra bàn bạc