[qīng suàn]
thanh toán
清算账目
qīng suàn zhàng mù
Quyết toán sổ sách
清算恶霸的罪行
qīng suàn è bà de zuì xíng
Truy quét tội ác của kẻ ác bá
清算行qīng suàn xíng
thanh toán hành
ngân hàng thanh toán bù trừ
清算业务qīng suàn yè wù
thanh toán nghiệp vụ