[qīng xiù]
thanh tú
面貌清秀
miàn mào qīng xiù
Khuôn mặt thanh tú
妹妹比姐姐长得要清秀一些
mèi mei bǐ jiě jie cháng dé yào qīng xiù yì xiē
Em gái trông thanh tú hơn chị gái
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.