[qīng bái]
thanh bạch
清白的床单の清白的心灵
qīng bái de chuáng dān の qīng bái de xīn líng
Tấm ga trải giường trắng sạch, tâm hồn trong trắng
历史清白
lì shǐ qīng bái
Lý lịch trong sạch
他说了半天也没把问题说清白
tā shuō le bàn tiān yě méi bǎ wèn tí shuō qīng bái
Anh ta nói mãi mà không nói rõ ràng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.