清洁能源 (qīng jié néng yuán) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
清洁能源【清潔能源】
[qīng jié néng yuán]
thanh khiết năng nguyên
4 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Năng lượng không tạo ra hoặc ít tạo ra chất ô nhiễm trong quá trình khai thác và sử dụng, như năng lượng gió, thủy điện, năng lượng mặt trời, địa nhiệt, v.v.
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.