汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
清油 (qīng yóu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
清油
[qīng yóu]
thanh dầu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
dầu thực vật
Ví dụ
清油大饼
qīng yóu dà bǐng
Bánh dầu
Từ ghép
0 từ chứa “清油”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
菜油
2
素油
~大饼
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
清
qīng
thanh
Trong, sạch, không vẩn đục; Rõ ràng, minh bạch, dễ hiểu; Dọn dẹp, loại bỏ, làm cho sạch sẽ
油
yóu
dầu
Chất lỏng sánh, không hòa tan trong nước, nhẹ hơn nước, có nguồn gốc từ thực vật, động vật hoặc khoáng vật; Chất béo, mỡ động vật; Bôi, quét chất lỏng sánh lên bề mặt